Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mountain lily


noun
1. Japanese lily with golden rays
Syn:
Lilium auratum
Hypernyms:
lily
Member Holonyms:
Lilium, genus Lilium
2. showy white-flowered perennial of New Zealand
Syn:
Mount Cook lily, Ranunculus lyalii
Hypernyms:
buttercup, butterflower, butter-flower, crowfoot, goldcup, kingcup


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.